Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánちょっと まって ください。
「ちょっと まって ください」 là cách nói khi cần thêm một chút thời gian.
Bước 1 / 7
Không thể lưu quá trình học trên thiết bị này. Bạn vẫn có thể học tiếp khi trang này còn mở.
Bài 3
しごとの しじ
Tại nơi làm việc: nghe chỉ dẫn và trả lời.
Cần bật JavaScript để luyện tập. Hãy bật trong cài đặt trình duyệt.
Bài 3 Chỉ dẫn trong công việc
Trước tiên, hãy nghe hội thoại. Bạn có thể nghe bao nhiêu lần cũng được.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Buổi sáng, ở khu làm việc của nhà máy. Chị Sato chỉ cho Linh chỗ đặt thùng.
Sato
リンさん、その はこを ここに おいて ください。
Linh ơi, em đặt cái thùng đó ở đây nhé.
Linh
はい。これですか。
Vâng. Cái này ạ?
Sato
はい、それです。
Ừ, cái đó.
Linh
わかりました。ちょっと まって ください。
Em hiểu rồi. Chị đợi em một chút ạ.
Linh
ここで いいですか。
Ở đây được không ạ?
Sato
はい、だいじょうぶです。ありがとうございます。
Ừ, được rồi. Cảm ơn em.
Trước buổi trưa, ở khu làm việc. Anh Tanaka đến báo giờ nghỉ trưa.
Tanaka
12じから 1じまで ひるやすみです。
Nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.
Linh
はい、わかりました。
Vâng, em hiểu rồi ạ.
Linh
すみません、これは なんですか。
Xin lỗi, cái này là gì ạ?
Tanaka
それは カッターです。あぶないです。きを つけて ください。
Đó là dao rọc giấy. Nguy hiểm đấy. Em cẩn thận nhé.
Linh
はい、ありがとうございます。
Vâng, em cảm ơn anh.
Bài 3 Chỉ dẫn trong công việc
Hãy xem nghĩa của từng câu trong hội thoại.
Buổi sáng, ở khu làm việc của nhà máy. Chị Sato chỉ cho Linh chỗ đặt thùng.
Sato
リンさん、その はこを ここに おいて ください。
Linh ơi, em đặt cái thùng đó ở đây nhé.
Linh
はい。これですか。
Vâng. Cái này ạ?
Sato
はい、それです。
Ừ, cái đó.
Linh
わかりました。ちょっと まって ください。
Em hiểu rồi. Chị đợi em một chút ạ.
Linh
ここで いいですか。
Ở đây được không ạ?
Sato
はい、だいじょうぶです。ありがとうございます。
Ừ, được rồi. Cảm ơn em.
Trước buổi trưa, ở khu làm việc. Anh Tanaka đến báo giờ nghỉ trưa.
Tanaka
12じから 1じまで ひるやすみです。
Nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.
Linh
はい、わかりました。
Vâng, em hiểu rồi ạ.
Linh
すみません、これは なんですか。
Xin lỗi, cái này là gì ạ?
Tanaka
それは カッターです。あぶないです。きを つけて ください。
Đó là dao rọc giấy. Nguy hiểm đấy. Em cẩn thận nhé.
Linh
はい、ありがとうございます。
Vâng, em cảm ơn anh.
Bài 3 Chỉ dẫn trong công việc
Đây là những câu quan trọng trong hội thoại. Hãy nói thành tiếng và bắt chước.
Âm thanh đang được chuẩn bị
これですか。
Cái này ạ?
Xác nhận đồ vật được chỉ là cái nào.
[はこ]を ここに おいて ください。
Hãy đặt [thùng] ở đây.
Cách nói khi được chỉ chỗ đặt đồ. [ ] là tên đồ vật.
ちょっと まって ください。
Xin đợi một chút.
Khi cần thêm một chút thời gian. Dù chưa làm ngay được, đừng im lặng.
[ここ]で いいですか。
[Ở đây] được không ạ?
Xác nhận mình đã làm đúng như được dặn chưa.
すみません、これは なんですか。
Xin lỗi, cái này là gì ạ?
Hỏi tên của đồ vật mình không biết.
「これ・それ・あれ」 được dùng tùy theo vị trí đồ vật: gần người nói (これ), gần người nghe (それ), hay xa cả hai (あれ). Với nơi chốn thì dùng 「ここ・そこ・あそこ」. 「〜を 〜に おいて ください」 là cách nhờ đặt đồ ở đâu. 「〜で いいですか」 dùng khi hỏi lại xem như vậy đã được chưa.
それ
cái đó
あれ
cái kia
ここ
ở đây
そこ
ở đó
あそこ
ở kia
はこ
thùng / hộp
てぶくろ
găng tay
どうぐ
dụng cụ
おきます
đặt / để
もちます
cầm / mang
まちます
đợi
はじめます
bắt đầu
おわります
kết thúc
きゅうけい
nghỉ giải lao
ひるやすみ
nghỉ trưa
あぶない
nguy hiểm
きを つけて
cẩn thận
なん
gì / cái gì
カッター
dao rọc giấy
いいですか
được không?
Bài 3 Chỉ dẫn trong công việc
Luyện tập 1 / 10
Hãy làm lại những câu bạn đã sai.
Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánちょっと まって ください。
「ちょっと まって ください」 là cách nói khi cần thêm một chút thời gian.
Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp án12じから 1じまで ひるやすみです。
「12じから 1じまで」 nghĩa là bắt đầu lúc 12 giờ và kết thúc lúc 1 giờ.
Nếu được nói như vậy, bạn sẽ đáp thế nào?
Sato
その はこを ここに おいて ください。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánはい、わかりました。
Khi nghe chỉ thị và đã hiểu, hãy trả lời 「はい、わかりました」.
Hãy chọn 1 đáp án
Chị Sato chỉ vào một đồ vật ở xa và nói. Bạn không biết là cái nào. Bạn sẽ nói gì?
Sato
あれを ここに おいて ください。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánすみません、これですか。
Khi không biết là cái nào, hãy chỉ vào đồ vật và hỏi 「これですか」. Đừng làm khi chưa chắc.
Hãy chọn 1 đáp án
Chọn từ điền vào ( ).
はこを ここ( )おいて ください。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánに
Chỗ đặt đồ thì dùng 「に」: 「ここに おいて ください」.
Hãy chọn 1 đáp án
Chọn từ điền vào ( ).
すみません、これは( )ですか。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánなん
Hỏi tên đồ vật thì dùng 「なん」. 「いつ」 hỏi ngày, 「なんじ」 hỏi giờ (Bài 2).
Hãy chọn 1 đáp án
Bấm theo thứ tự để thành câu giới thiệu bản thân.
Các câu sẽ xếp theo thứ tự bạn bấm. Bấm vào câu đã xếp để bỏ ra.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánはこを ここに おいて ください。
Cả 「はこを ここに おいて ください」 và 「ここに はこを おいて ください」 đều được. 「おいて ください」 nói ở cuối.
Nghỉ trưa bắt đầu từ mấy giờ?
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp án12じ
「12じ 〜 1じ」 nghĩa là từ 12 giờ đến 1 giờ. Bắt đầu lúc 12 giờ.
Hãy chọn 1 đáp án
Đây là tờ thông báo ở khu làm việc. Trên đó viết gì?
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánあぶないです。
「あぶない」 nghĩa là nguy hiểm. 「きを つけて」 nghĩa là hãy cẩn thận.
Hãy chọn 1 đáp án
Nếu được nói như vậy, bạn sẽ đáp thế nào?
Tanaka
それは カッターです。あぶないです。きを つけて ください。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánはい、ありがとうございます。
Khi được chỉ bảo, hãy trả lời 「はい、ありがとうございます」.
Hãy chọn 1 đáp án
Bạn đã xong phần luyện tập. Giỏi lắm!
Bài 3 Chỉ dẫn trong công việc
Trong tình huống này, hãy thử nói thành tiếng.
Ở khu làm việc, chị Sato nói: 「あれを そこに おいて ください」. Nhưng bạn không biết chị nói cái nào. Hãy hỏi lại cho chắc rồi trả lời. Hãy nói thành tiếng.
Hỏi lại bằng 「これですか」, rồi trả lời 「わかりました」.
Câu mẫu
すみません、これですか。はい、わかりました。
Ở nơi làm việc, có thể nghe chỉ thị như 「〜を ここに おいて ください」, hỏi lại bằng 「これですか」 và trả lời 「わかりました」.
Có thể hỏi tên đồ vật mình không biết bằng 「これは なんですか」, và nói 「ちょっと まって ください」 khi chưa làm ngay được.
Hãy chọn một đáp án cho mỗi mục.

Ở nơi làm việc, có thể nghe chỉ thị như 「〜を ここに おいて ください」, hỏi lại bằng 「これですか」 và trả lời 「わかりました」.
Làm được rồi
Thử lại
Có thể hỏi tên đồ vật mình không biết bằng 「これは なんですか」, và nói 「ちょっと まって ください」 khi chưa làm ngay được.
Làm được rồi
Thử lại