Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánおつかれさまでした。
「おつかれさまでした」 là lời chào khi kết thúc công việc.
Bước 1 / 7
Không thể lưu quá trình học trên thiết bị này. Bạn vẫn có thể học tiếp khi trang này còn mở.
Bài 1
はじめての あいさつ
Ngày đầu tiên đi làm: chào hỏi và giới thiệu bản thân.
Cần bật JavaScript để luyện tập. Hãy bật trong cài đặt trình duyệt.
Bài 1 Chào hỏi lần đầu
Trước tiên, hãy nghe hội thoại. Bạn có thể nghe bao nhiêu lần cũng được.
Một số câu chưa có âm thanh (đang chuẩn bị)

Buổi sáng ngày đầu đi làm, ở cổng nhà máy. Tanaka đón Linh và giới thiệu Sato, người làm việc lâu hơn ở đây.
Tanaka
おはようございます。リンさんですね。
Chào buổi sáng. Em là Linh phải không?
Linh
おはようございます。はい、リンです。
Chào buổi sáng. Vâng, em là Linh.
Tanaka
こちらは さとうさんです。
Đây là chị Sato.
Sato
はじめまして。さとうです。
Rất vui được gặp em. Chị là Sato.
Linh
はじめまして。リンです。ベトナムから きました。よろしく おねがいします。
Rất vui được gặp chị. Em là Linh. Em đến từ Việt Nam. Rất mong chị giúp đỡ.
Sato
こちらこそ、よろしく おねがいします。
Chị cũng rất mong được làm việc cùng em.

Chiều cùng ngày, ở chỗ làm. Sato đưa găng tay cho Linh, và công việc kết thúc.
Sato
リンさん、これ、どうぞ。
Linh ơi, cái này cho em.
Linh
ありがとうございます。
Em cảm ơn chị.
Sato
きょうは ここまでです。おつかれさまでした。
Hôm nay đến đây thôi. Em vất vả rồi.
Linh
おつかれさまでした。また あした。
Chị vất vả rồi. Hẹn mai gặp lại.
Bài 1 Chào hỏi lần đầu
Hãy xem nghĩa của từng câu trong hội thoại.

Buổi sáng ngày đầu đi làm, ở cổng nhà máy. Tanaka đón Linh và giới thiệu Sato, người làm việc lâu hơn ở đây.
Tanaka
おはようございます。リンさんですね。
Chào buổi sáng. Em là Linh phải không?
Linh
おはようございます。はい、リンです。
Chào buổi sáng. Vâng, em là Linh.
Tanaka
こちらは さとうさんです。
Đây là chị Sato.
Sato
はじめまして。さとうです。
Rất vui được gặp em. Chị là Sato.
Linh
はじめまして。リンです。ベトナムから きました。よろしく おねがいします。
Rất vui được gặp chị. Em là Linh. Em đến từ Việt Nam. Rất mong chị giúp đỡ.
Sato
こちらこそ、よろしく おねがいします。
Chị cũng rất mong được làm việc cùng em.

Chiều cùng ngày, ở chỗ làm. Sato đưa găng tay cho Linh, và công việc kết thúc.
Sato
リンさん、これ、どうぞ。
Linh ơi, cái này cho em.
Linh
ありがとうございます。
Em cảm ơn chị.
Sato
きょうは ここまでです。おつかれさまでした。
Hôm nay đến đây thôi. Em vất vả rồi.
Linh
おつかれさまでした。また あした。
Chị vất vả rồi. Hẹn mai gặp lại.
Bài 1 Chào hỏi lần đầu
Đây là những câu quan trọng trong hội thoại. Hãy nói thành tiếng và bắt chước.
Âm thanh đang được chuẩn bị
おはようございます。/おつかれさまでした。
Chào buổi sáng. / Anh/chị vất vả rồi.
Lời chào khi đến chỗ làm và khi kết thúc công việc.
はじめまして。[なまえ]です。
Rất vui được gặp anh/chị. Em là [tên].
Nói tên mình với người gặp lần đầu.
[くに]から きました。
Em đến từ [nước].
Nói bạn đến từ nước nào.
よろしく おねがいします。
Rất mong anh/chị giúp đỡ.
Nói ở cuối khi gặp lần đầu. Người kia sẽ đáp 「こちらこそ、よろしく おねがいします」.
ありがとうございます。
Em cảm ơn anh/chị.
Lời cảm ơn, ví dụ khi nhận đồ.
「です」 trong 「[tên] です」 là đuôi câu khi nói tên hoặc sự vật. Không thêm 「さん」 vào tên của mình. 「から」 trong 「[nước] から きました」 chỉ nơi xuất phát.
おはようございます
chào buổi sáng
おつかれさまでした
anh/chị vất vả rồi
こんにちは
xin chào
こんばんは
chào buổi tối
はじめまして
rất vui được gặp
なまえ
tên
わたし
tôi / em
〜さん
anh/chị (tên + san)
こちら
đây (người này)
ベトナム
Việt Nam
にほん
Nhật Bản
これ
cái này
どうぞ
xin mời / đây ạ
ありがとうございます
cảm ơn
すみません
xin lỗi
はい
vâng / có
いいえ
không
きょう
hôm nay
あした
ngày mai
また
lại / hẹn gặp lại
せんぱい
người làm lâu hơn, đàn anh/chị
こうじょう
nhà máy
Bài 1 Chào hỏi lần đầu
Luyện tập 1 / 10
Hãy làm lại những câu bạn đã sai.
Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánおつかれさまでした。
「おつかれさまでした」 là lời chào khi kết thúc công việc.
Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánベトナムから きました。
Dùng 「〜から きました」 để nói bạn đến từ đâu.
Nếu được nói như vậy, bạn sẽ đáp thế nào?
Sato
はじめまして。さとうです。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánはじめまして。リンです。
Khi gặp lần đầu, hãy nói 「はじめまして」 rồi nói tên mình.
Hãy chọn 1 đáp án
Nếu được nói như vậy, bạn sẽ đáp thế nào?
Sato
これ、どうぞ。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánありがとうございます。
Khi nhận đồ, hãy cảm ơn bằng 「ありがとうございます」.
Hãy chọn 1 đáp án
Bấm theo thứ tự để thành câu giới thiệu bản thân.
はじめまして。
Các câu sẽ xếp theo thứ tự bạn bấm. Bấm vào câu đã xếp để bỏ ra.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánリンです。 ベトナムから きました。 よろしく おねがいします。
Thứ tự tự nhiên là tên → nước → 「よろしく おねがいします」. Câu 「よろしく おねがいします」 nói ở cuối.
Chọn từ điền vào ( ).
はじめまして。リン( )。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánです
Khi nói tên mình, dùng 「〜です」. Không thêm 「さん」 vào tên của mình.
Hãy chọn 1 đáp án
Chọn từ điền vào ( ).
ベトナム( )きました。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánから
Khi nói nơi bạn đến, dùng 「〜から きました」.
Hãy chọn 1 đáp án
Tên của người này là gì?
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánさとう
Trên bảng tên có ghi tên của người đó.
Hãy chọn 1 đáp án
Ngày mai, Linh sẽ đi đâu?
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánこうじょう
「こうじょう」 (nhà máy) trong ghi chú là nơi sẽ đến. 「あした」 là ngày mai.
Hãy chọn 1 đáp án
Nếu được nói như vậy, bạn sẽ đáp thế nào?
Sato
きょうは ここまでです。おつかれさまでした。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánおつかれさまでした。
Khi được nói 「おつかれさまでした」 lúc kết thúc công việc, hãy đáp lại 「おつかれさまでした」.
Hãy chọn 1 đáp án
Bạn đã xong phần luyện tập. Giỏi lắm!
Bài 1 Chào hỏi lần đầu
Trong tình huống này, hãy thử nói thành tiếng.

Buổi sáng ngày đầu đi làm. Hãy chào người làm lâu hơn mà bạn gặp lần đầu, rồi nói tên và đất nước của bạn.
Hãy thay [tên] và [nước] bằng thông tin của bạn.
Câu mẫu
おはようございます。はじめまして。リンです。ベトナムから きました。よろしく おねがいします。
Có thể chào hỏi và nói tên, đất nước của mình vào ngày đầu tiên đi làm.
Có thể cảm ơn khi nhận đồ và chào khi kết thúc công việc.
Hãy chọn một đáp án cho mỗi mục.

Có thể chào hỏi và nói tên, đất nước của mình vào ngày đầu tiên đi làm.
Làm được rồi
Thử lại
Có thể cảm ơn khi nhận đồ và chào khi kết thúc công việc.
Làm được rồi
Thử lại